| 1 | 摩擦带,绝缘胶带 | mó ca dài , jué yuán jiao dài | Băng dán |
| 2 | 开关插座板 | kai guan cha zuò băn | Bảng điện có công tắc và ổ cắm |
| 3 | 小型电路开关 | xiăo xíng diàn lù kai guan | Bộ ngắt điện dòng nhỏ |
| 4 | 铁锤 | tiĕ chuí | Cái búa |
| 5 | 灯座 | deng zuò | Chuôi bóng đèn |
| 6 | 断路器 | duàn lù qì | Cái ngắt điện |
| 7 | 开关 | kai guan | Công tắc |
| 8 | 灯光开关 | deng guang kai guan | Công tắc đèn |
| 9 | 旋转开关 | xuán zhuăn kai guan | Công tăc vặn |
| 10 | 插头 | cha tóu | phích cắm |
| 11 | 保险丝 | băo xiăn si | Cầu chì |
| 12 | 日光灯座 | rì guang deng zuò | Chuôi đèn ống neon |
| 13 | 三核心电线 | san hé xin diàn xiàn | Dây cáp ba lõi |
| 14 | 铅线 | qian xiàn | Dây chì |
| 15 | 铜导线 | tóng dăo xiàn | Dây dẫn bằng đồng |
| 16 | 高电力导线 | gao diàn lì dăo xiàn | Dây dẫn cao thế |
| 17 | 伸缩电线 | shen suo diàn xiàn | Dây dẫn nhánh |
| 18 | 电子用具 | diàn zi yòng jù | Dụng cụ sửa điện |
| 19 | 热塑性电缆 | rè sù xìng diàn lăn | Dây cáp điện chịu nhiệt |
| 20 | 多功能测试表 | duo gong néng cè shì biăo | Đồng hồ đa năng |
| 21 | 电表 | diàn biăo | Đồng hồ điện |
| 22 | 高电压传输线 | gao diàn ya chuán shū xiàn | Đường dây dẫn cao thế |
| 23 | 电流 | diàn liú | Đường dây truyền tải |
| 24 | 球形电灯 | qiú xíng diàn deng | Đèn bóng tròn |
| 25 | 日光灯 | rì guang deng | Đèn neong |
| 26 | 接地插座 | jie dì cha zuò | ổ điện có dây nối đất |
| 27 | 地板下插座 | dì băn xià cha zuò | ổ điện ẩn dưới sàn |
| 28 | 墙上插座 | qiáng shàng cha zuò | ổ điện tường |
| 29 | 熔断器 | róng duàn qì | ổ cầu chì |
| 30 | 适配器 | shì pèi qì | ổ tiếp hợp |
| 31 | 断线钳子 | duàn xiàn qián zi | kìm bấm dây |
| 32 | 胡桃钳 | hú táo qián | kìm |
| 33 | 尖嘴钳 | jian zuĭ qián | kìm mũi nhọn |
| 34 | 剥皮钳 | bo pì qián | kìm tuốt vỏ |
| 35 | 典雅器 | diăn yă qì | máy ổn áp |
| 36 | 点烙铁 | diăn lào tiĕ | mỏ hàn điện |
| 37 | 安全帽 | an quán mào | mũ an toàn dành cho CN |
| 38 | 电缆夹子 | diàn lăn jiá zi | nẹp cáp |
| 39 | 插头 | cha tóu | phích cắm |
| 40 | 伸缩插头 | shen suo cha tóu | phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh) |
| 41 | 三相插座 | san xiang cha zuò | phích cắm ba pha |
| 42 | 接地插座 | jie dì cha zuò | phích cắm có tiếp đất |
| 43 | 螺丝起子 | luó si qĭ zi | tua vít |
| 44 | 四点螺丝起子 | sì diăn luó si qĭ zi | tua vít bốn chiều |
| 45 | 结合导火线 | jié hé | dăo huǒ xiàn nối cầu chì |
Keyword tiếng Trung về ngành Điện
| 1 | Ampe | 安培 | ānpéi |
| 2 | Ampe kế | 安培计 | ānpéi jì |
| 3 | Ảnh hưởng khí động lực | 气动力影响 | qì dònglì yǐngxiǎng |
| 4 | Ba pha | 三相的 | sān xiàng de |
| 5 | Bã nhiên liệu, chất thải nhiên liệu | 燃料残渣 | ránliào cánzhā |
| 6 | Bàn điều khiển | 控制台 | kòngzhì tái |
| 7 | Bảng điều khiển | 操作盘, 控制盘 | cāozuò pán, kòngzhì pán |
| 8 | Bảng điều khiển, bảng giám sát | 监控盘 | jiānkòng pán |
| 9 | Bảng điều khiển chính | 主控制盘 | zhǔ kòngzhì pán |
| 10 | Bảng điều khiển máy phát điện xoay chiều | 交流发电机控制板 | jiāoliú fādiàn jī kòngzhì bǎn |
| 11 | Báng công cụ, bảng đồng hồ | 仪表盘 | yíbiǎo pán |
| 12 | Bảng mạch khung | 电路模拟板 | diànlù mónǐ bǎn |
| 13 | Bảng sơ đồ | 图表板 | túbiǎo bǎn |
| 14 | Bảng tín hiệu | 信号盘 | xìnhào pán |
| 15 | Băng keo cách điện | 绝缘胶带 | juéyuán jiāodài |
| 16 | Băng tải than | 输煤机 | shū méi jī |
| 17 | Bình hơi (để thở), bình thở | 呼吸器 | hūxī qì |
| 18 | Bình khí nén | 压缩空气罐 | yāsuō kōngqì guàn |
| 19 | Bộ cách điện ăngten | 耐张绝缘子 | nài zhāng juéyuánzǐ |
| 20 | Bộ chỉ mức dầu | 油位计 | yóu wèi jì |
| 21 | Bộ chỉnh áp chịu tải | 有载换接器 | yǒu zài huàn jiē qì |
| 22 | Bộ chống sét | 避雷器 | bìléiqì |
| 23 | Bộ điều chỉnh | 调节器 | tiáojié qì |
| 24 | Bộ điều chỉnh công suất | 功率调节器 | gōnglǜ tiáojié qì |
| 25 | Bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp | 电压调节器 | diànyā tiáojié qì |
| 26 | Bộ điều chỉnh lưu lượng, | 流量调节器 | liúliàng tiáojié qì |
| 27 | Bộ điều chỉnh mực nước | 水位调节器 | shuǐwèi tiáojié qì |
| 28 | Bộ điều chỉnh nhiên liệu | 燃料调节器 | ránliào tiáojié qì |
| 29 | Bộ điều chỉnh nhiệt độ | 温度调节器 | wēndù tiáojié qì |
| 30 | Bộ điều chỉnh tự động | 自动调节器 | zìdòng tiáojié qì |
| 31 | Bộ đóng ngắt, công tắc | 断续器 | duàn xù qì |
| 32 | Bộ động cơ | 电动机组 | diàn dòngjī zǔ |
| 33 | Bộ hâm nóng trước | 预热器 | yù rè qì |
| 34 | Bộ khởi động động cơ | 电动起动机 | diàndòng qǐdòng jī |
| 35 | Bộ khử khí, máy loại khí | 除氧器, 脱氧器 | chú yǎng qì, tuōyǎng qì |
| 36 | Bộ làm mát bằng dầu | 油冷却器, 冷油器 | yóu lěngquè qì, lěng yóu qì |
| 37 | Bộ làm mát không khí | 空气冷却器 | kōngqì lěngquè qì |
| 38 | Bộ nắn điện, bộ thích nghi | 按合器 | àn hé qì |
| 39 | Bộ ngắt điện | 断路器, 断续器 | duànlù qì, duàn xù qì |
| 40 | Bộ ngắt điện loại nhỏ (cầu chì) | 小型断路器 (熔断器) | xiǎoxíng duànlù qì (róngduàn qì) |
| 41 | Bộ ngắt mạch loại nhỏ | 小型断路器 | xiǎoxíng duànlù qì |
| 42 | Bộ ngưng tụ bề mặt | 表面凝结器 | biǎomiàn níngjié qì |
| 43 | Bộ ổn áp | 稳压器 | wěn yā qì |
| 44 | Bộ ổn áp tự động | 自动电压调节器 | zìdòng diànyā tiáojié qì |
| 45 | Bộ quá nhiệt | 过热器 | guòrè qì |
| 46 | Bộ tăng áp tua bin | 涡轮增压器 | wōlún zēng yā qì |
| 47 | Bộ tiếp xúc | 接触器 | jiēchù qì |
| 48 | Bộ trao đổi nhiệt | 热交换器 | rè jiāohuàn qì |
| 49 | Bơm áp cao | 高压泵 | gāoyā bèng |
| 50 | Bơm áp thấp | 低压泵 | dīyā bèng |
| 51 | Bơm cấp nước nồi hơi | 锅炉给水泵 | guōlú jǐ shuǐbèng |
| 52 | Bóng đèn điện | 电灯泡 | diàn dēng pào |
| 53 | Bóng đèn đui có ngạnh | 卡口灯泡 | kǎ kǒu dēngpào |
| 54 | Buồng điều khiển | 控制室 | kòngzhì shì |
| 55 | Buồng đốt | 燃烧室 | ránshāo shì |
| 56 | Buồng đốt | 燃烧室, 炉膛 | ránshāo shì, lútáng |
| 57 | Buồng nồi hơi | 锅炉房 | guōlú fáng |
| 58 | Buồng tua bin | 汽轮机房 | qìlúnjī fáng |
| 59 | Cách mắc/ nối tam giác | 三角形接法 | sān jiǎoxíng jiē fǎ |
| 60 | Cách nối hình sao, cách mắc chữ Y | 星形接法 | xīng xíng jiē fǎ |
| 61 | Cái kẹp cáp, đầu nẹp cáp | 电缆夹 | diànlǎn jiā |
| 62 | Cân bằng nhiệt | 热平衡 | rè píng héng |
| 63 | Cần cẩu cổng | 龙门起重机 | lóngmén qǐ zhòngjī |
| 64 | Cặn nồi hơi | 锅炉水垢 | guōlú shuǐgòu |
| 65 | Cáp điện | 电缆 | diànlǎn |
| 66 | Cáp điện cao thế ba pha | 三相高压电缆 | sān xiàng gāoyā diànlǎn |
| 67 | Cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo | 热塑防潮电线 | rè sù fángcháo diànxiàn |
| 68 | Cáp điện một lõi | 单芯电缆 | dān xìn diànlǎn |
| 69 | Cầu chì | 熔断器 | róngduàn qì |
| 70 | Chịu lửa | 耐火的 | nàihuǒ de |
| 71 | Chuôi cách điện (của kìm) | 绝缘柄 | juéyuán bǐng |
| 72 | Chuông điện | 电铃 | diànlíng |
| 73 | Cơ cấu đóng ngắt, bộ phận chuyển mạch | 开关装置 | kāiguān zhuāngzhì |
| 74 | Cờ lê ống | 管子扳手 | guǎnzi bānshǒu |
| 75 | Công nhân nhà máy điện | 发电厂工人 | fādiàn chǎng gōngrén |
| 76 | Công tắc chính, công tắc chủ | 主(总)开关 | zhǔ (zǒng) kāiguān |
| 77 | Công tắc có nút ấn | 按钮开关 | ànniǔ kāiguān |
| 78 | Công tắc đánh lửa | 点火开关 | diǎnhuǒ kāiguān |
| 79 | Công tắc điều khiển | 控制开关 | kòngzhì kāiguān |
| 80 | Công tắc điều khiển áp lực | 压力操纵开关 | yālì cāozòng kāiguān |
| 81 | Công tắc điều khiển từ xa | 遥控开关 | yáokòng kāiguān |
| 82 | Công tắc giật | 拉线开关 | lāxiàn kāiguān |
| 83 | Công tắc lắc (lắp chìm) | (嵌装式)摇杆开关 | (qiàn zhuāng shì) yáo gān kāiguān |
| 84 | Công tắc một cực | 切断开关 | qiēduàn kāiguān |
| 85 | Công tơ điện | 电表 | diànbiǎo |
| 86 | Cột điện cao thế | 高压电塔 | gāoyā diàn tǎ |
| 87 | Cột điện cao thế | 电缆塔 | diànlǎn tǎ |
| 88 | Cưa đĩa (chạy điện) | (电动)圆锯 | (diàndòng) yuán jù |
| 89 | Cửa thông gió | 通风口 | tōng fēng kǒu |
| 90 | Cung cấp nhiệt | 供热 | gōng rè |
| 91 | Cuộn cao áp | 高压绕组 | gāoyā ràozǔ |
| 92 | Cuộn dây | 线圈 | xiànquān |
| 93 | Cuộn dây sơ cấp, cuộn sơ cấp | 初级线圈 | chūjí xiànquān |
| 94 | Cuộn dây thứ cấp | 次级线圈 | cì jí xiànquān |
| 95 | Cuộn dây từ | 电磁线圈 | diàncí xiànquān |
| 96 | Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp | 低压绕组 | dīyā ràozǔ |
| 97 | Cuộn sơ cấp | 初级绕组 | chūjí ràozǔ |
| 98 | Cuộn thứ cấp | 次级绕组 | cì jí ràozǔ |
| 99 | Dao thợ điện | 电工刀 | diàngōng dāo |
| 100 | Dầm ngang (xà ngang) | 横担(横梁) | héng dān (héngliáng) |
| 101 | Day buýt, dòng chủ | 母线 | mǔxiàn |
| 102 | Dây (cáp) dẫn điện | 电引线, 电缆线 | diàn yǐnxiàn, diànlǎn xiàn |
| 103 | Dây (cầu) chì | 保险丝 | bǎoxiǎnsī |
| 104 | Dây bọc cao su | 皮线 | pí xiàn |
| 105 | Dây dẫn cao áp | 高压导线 | gāoyā dǎoxiàn |
| 106 | Dây dẫn điện | 导线 | dǎoxiàn |
| 107 | Dây dẫn đồng | 铜导体 | tóng dǎotǐ |
| 108 | Dây điện | 电线 | diànxiàn |
| 109 | Dây điện ba lõi | 三芯电线 | sān xìn diànxiàn |
| 110 | Dây lõi đồng | 铜芯线 | tóng xīn xiàn |
| 111 | Dây tóc xoắn | 绕线式灯丝 | rào xiàn shì dēngsī |
| 112 | Đa năng kế, vạn năng kế | 多用电表, 万用表 | duōyòng diànbiǎo, wàn yòng biǎo |
| 113 | Đánh lửa sớm | 点火提前 | diǎnhuǒ tíqián |
| 114 | Đầu nối điện hạ thế | 低压端子(接线) | dīyā duānzǐ (jiēxiàn) |
| 115 | Đèn (ống) huỳnh quang | 日光(荧光)灯管 | rìguāng (yíngguāng) dēng guǎn |
| 116 | Đèn báo, đèn hiệu | 信号灯 | xìnhào dēng |
| 117 | Đèn pin (bỏ túi) | (袖珍)手电筒 | (xiùzhēn) shǒu diàn tǒng |
| 118 | Diện tích bề mặt chảy | 燃烧表面积 | ránshāo biǎo miànjī |
| 119 | Diện tích cấp nhiệt | 加热面积 | jiārè miànjī |
| 120 | Diện tích làm lạnh | 冷却面积 | lěngquè miànjī |
| 121 | Diện tích ngọn lửa | 火焰面积 | huǒyàn miànjī |
| 122 | Dòng điện | 电流 | diànliú |
| 123 | Dòng điện ba pha | 三相电流 | sān xiàng diànliú |
| 124 | Dòng điện cảm ứng | 感应电流 | gǎnyìng diànliú |
| 125 | Dòng điện hai pha | 双相电流 | shuāng xiàng diànliú |
| 126 | Dòng điện khởi động | 起动电流 | qǐdòng diànliú |
| 127 | Dòng điện một pha | 单相电流 | dān xiàng diànliú |
| 128 | Đế xoáy (đèn điện) | 螺旋灯头 | luóxuán dēngtóu |
| 129 | Điểm nối dây | 分接头 | fēn jiētóu |
| 130 | Điểm trung hòa | 中(性)点 | zhōng (xìng) diǎn |
| 131 | Điện áp | 电压调节器 | diànyā tiáojié qì |
| 132 | Điện hạt nhân | 核电力 | hé diànlì |
| 133 | Điện một chiều | 直流电 | zhíliúdiàn |
| 134 | Điện trở | 电阻, 电阻器 | diànzǔ, diànzǔ qì |
| 135 | Điện tử | 电子 | diànzǐ |
| 136 | Điện xoay chiều | 交流电 | jiāo liú diàn |
| 137 | Độ kín, độ khít | 密封性 | mìfēng xìng |
| 138 | Động cơ dẫn động, mô tơ truyền động | 驱动电动机 | qūdòng diàn dòngjī |
| 139 | Động cơ điện | 电动机 | diàn dòngjī |
| 140 | Động cơ điện hai pha | 双相电动机 | shuāng xiàng diàn dòngjī |
| 141 | Đui đèn | 灯座 | dēng zuò |
| 142 | Đui đèn có ngạnh, đui ngạnh | 卡口灯座 | kǎ kǒu dēng zuò |
| 143 | Đui đèn huỳnh quang | 日光灯管座 | rìguāng dēng guǎn zuò |
| 144 | Đường dẫn khói | 烟道 | yān dào |
| 145 | Đường dây nối dài, đường dây mở rộng | 延长线 | yáncháng xiàn |
| 146 | Đường ống | 管道 | guǎndào |
| 147 | Đường truyền điện cao thế, cáp cao áp | 高压输电线路, 高压线 | gāoyā shūdiàn xiànlù, gāo yāxiàn |
| 148 | Giá đỡ nồi hơi | 锅炉底座 | guōlú dǐzuò |
| 149 | Giá giữ cầu chì | 熔断器座, 保险丝座 | róngduàn qì zuò, bǎo xiǎnsī zuò |
| 150 | Giàn cần cẩu | 起重龙门架 | qǐ zhòng lóngmén jià |
| 151 | Gian tua bin máy phát | 主发电机室 | zhǔ fādiàn jī shì |
| 152 | Giấy mạ kim | 金属化纸 | jīnshǔ huà zhǐ |
| 153 | Gông | 铁轭 | tiě è |
| 154 | Goòng, giá chuyển hướng | 转向架 | zhuǎn xiàng jià |
| 155 | Hai pha | 二相的, 双相得 | èr xiàng de, shuāng xiàng dé |
| 156 | Hào cáp | 电缆地沟 | diànlǎn dìgōu |
| 157 | Hầm cáp | 电缆隧道 | diànlǎn suìdào |
| 158 | Hệ thống cấp nước | 供水系统 | gōngshuǐ xìtǒng |
| 159 | Hệ thống đường ống | 管道系统 | guǎndào xìtǒng |
| 160 | Hệ thống ống dẫn khói | 烟道系统 | yān dào xìtǒng |
| 161 | Hố xỉ than | 煤渣坑 | méizhā kēng |
| 162 | Hộp (nối) cáp | 电缆(接线)盒 | diànlǎn (jiēxiàn) hé |
| 163 | Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ | 工具箱 | gōngjù xiāng |
| 164 | Hộp nối cáp | 电缆套 | diànlǎn tào |
| 165 | Khe điện cực, khe phóng điện, khoảng hở phóng hồ quang | 火花(放电)间隙 | huǒhuā (fàngdiàn) jiànxì |
| 166 | Khí thải | 废气 | fèiqì |
| 167 | Kho than | 煤仓 | méi cāng |
| 168 | Khoan điện | 电钻 | diànzuàn |
| 169 | Không khí đốt cháy | 助燃空气 | zhùrán kōngqì |
| 170 | Không khí nén | 压缩空气 | yāsuō kōngqì |
| 171 | Kilowatt | 千瓦 | qiānwǎ |
| 172 | Kìm cắt | 剪钳 | jiǎn qián |
| 173 | Kìm cắt dây điện | 钢丝钳 | gāngsī qián |
| 174 | Kiìm mũi tròn | 圆嘴钳 | yuán zuǐ qián |
| 175 | Kìm tuốt dây | 剥线钳 | bō xiàn qián |
| 176 | Kwh | 千瓦时 | qiānwǎ shí |
| 177 | Lá kim loại | 薄金属片 | báo jīnshǔ piàn |
| 178 | Làm lạnh bổ sung | 再次冷却 | zàicì lěngquè |
| 179 | Làm lạnh, làm mát, làm nguội | 冷却面积 | lěngquè miànjī |
| 180 | Lò đốt | 燃烧炉 | ránshāo lú |
| 181 | Lò nồi hơi | 锅炉炉膛 | guōlú lútáng |
| 182 | Lò phản ứng công suất | 动力反应堆 | dònglì fǎn yìng duī |
| 183 | Lò phản ứng hạt nhân | 核反应堆 | héfǎnyìngduī |
| 184 | Lò phản xạ | 反射炉 | fǎnshè lú |
| 185 | Lò xo tiếp xúc | 接触弹簧 | jiēchù tánhuáng |
| 186 | Lõi cáp | 线芯 | xiàn xīn |
| 187 | Lõi cáp điện | 电缆芯 | diànlǎn xīn |
| 188 | Lõi dây (điện) | (导电)芯线 | (dǎodiàn) xīn xiàn |
| 189 | Lõi sắt | 铁心 | tiěxīn |
| 190 | Lỗ nạp khí nén | 压缩空气入口 | yāsuō kōngqì rùkǒu |
| 191 | Lượng bốc hơi | 蒸发量 | zhēngfā liàng |
| 192 | Mạch điện | 电路模拟板 | diànlù mónǐ bǎn |
| 193 | Mạch điện ba pha | 三相电路 | sān xiàng diànlù |
| 194 | Mạch điện hai pha | 双相电路 | shuāng xiàng diànlù |
| 195 | Mạch điện một pha | 单相电路 | dān xiàng diànlù |
| 196 | Mạch tích hợp, mạch phối hợp, vi mạch, mạch IC | 集成电路 | jíchéng diànlù |
| 197 | Máy biến áp di động | 移动式变压器 | yídòng shì biàn yā qì |
| 198 | Máy biến áp điện lực | 电力变压器 | diànlì biànyāqì |
| 199 | Máy biến áp, bộ biến thế | 变压器 | biànyāqì |
| 200 | Máy biến dòng | 电流互感器 | diànliú hùgǎn qì |
| 201 | Máy biến dòng, bộ đổi điện | 变流器 | biàn liú qì |
| 202 | Máy biến thế, máy biến áp | 变压器 | biànyāqì |
| 203 | Máy bơm | 泵 | bèng |
| 204 | Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp | 中压泵 | zhōng yā bèng |
| 205 | Máy bơm dầu | 油泵 | yóubèng |
| 206 | Máy bơm dầu tuần hoàn | 循环油泵 | xúnhuán yóubèng |
| 207 | Máy bơm dự phòng | 备用泵 | bèiyòng bèng |
| 208 | Máy bơm không khí | 空气泵 | kōngqì bèng |
| 209 | Máy bơm phụ | 辅助泵 | fǔzhù bèng |
| 210 | Máy bơm tua bin | 涡轮泵 | wōlún bèng |
| 211 | Máy bơm tuần hoàn | 循环泵 | xúnhuán bèng |
| 212 | Máy cắt cỏ dùng điện | 电动割(刈)草机 | diàn dòng gē (yì) cǎo jī |
| 213 | Máy con ve | 蜂鸣器 | fēng míng qì |
| 214 | Máy điều tốc | 调速器 | tiáo sù qì |
| 215 | Máy đồng bộ | 同步器 | tóngbù qì |
| 216 | Máy hạ áp, bộ giảm thế | 降压变压器 | jiàng yā biàn yā qì |
| 217 | Máy hâm nóng sơ bộ áp cao | 高压预热器 | gāoyā yù rè qì |
| 218 | Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp | 低压预热器 | dīyā yù rè qì |
| 219 | Máy làm lạnh nước | 水冷却器 | shuǐ lěngquè qì |
| 220 | Máy làm mát bằng hydro | 氢冷却器 | qīng lěngquè qì |
| 221 | Máy lọc điện | 静电集尘器 | jìngdiàn jí chén qì |
| 222 | Máy nạp nhiên liệu ghi lò di động | 移动炉加煤机 | yídòng lú jiā méi jī |
| 223 | Máy ngắt điện bằng không khí nén | 空气吹弧断路器 | kōngqì chuī hú duànlù qì |
| 224 | Máy nghiền than | 磨煤机, 碎煤机 | mó méi jī, suì méi jī |
| 225 | Máy phát điện | 发电机 | fādiàn jī |
| 226 | Máy phát điện ba pha | 三相发电机 | sān xiàng fādiàn jī |
| 227 | Máy phát điện đồng bộ | 同步发电机 | tóngbù fādiàn jī |
| 228 | Máy phát điện gia đình | 自用发电机 | zìyòng fādiàn jī |
| 229 | Máy phát điện không đồng bộ | 异步发电机 | yìbù fādiàn jī |
| 230 | Máy phát điện một chiều | 直流发电机 | zhíliú fādiàn jī |
| 231 | Máy phát điện tua bin | 涡轮发电机 | wōlún fādiàn jī |
| 232 | Máy phát điện xoay chiều | 交流发电机 | jiāoliú fādiàn jī |
| 233 | Máy phát điện xoay chiều ba pha | 三相交流发电机 | sān xiàng jiāoliú fādiàn jī |
| 234 | Msy phát điện xoay chiều một pha | 单相交流发电机 | dān xiàng jiāoliú fādiàn jī |
| 235 | Máy phát động cơ | 电动发电机 | diàndòng fādiàn jī |
| 236 | Máy quạt gió | 鼓风机 | gǔ fēng jī |
| 237 | Máy tăng áp, bộ tăng thế | 升压变压器 | shēng yā biànyāqì |
| 238 | Máy vẽ (sơ đồ) | 描绘器 | miáohuì qì |
| 239 | Mắc nối tiếp | 串联 | chuànlián |
| 240 | Mắc song song | 并联 | bìng lián |
| 241 | Mỏ hàn điện | 电烙铁 | diàn làotiě |
| 242 | Mô tơ điện, động cơ điện | 电动机 | diàndòngjī |
| 243 | Mối nối hình sao (mối nối chữ Y) | 星形链接(Y连接) | xīng xíng liànjiē (Y liánjiē) |
| 244 | Một pha | 单相的 | dān xiàng de |
| 245 | Mũ bảo họ chống va đập | 防震安全帽 | fángzhèn ānquán mào |
| 246 | Mức độ ô nhiễm | 污染程度 | wūrǎn chéngdù |
| 247 | Muội than | 煤灰 | méi huī |
| 248 | Năng lượng hạt nhân | 核动力, 核能 | hé dònglì, hénéng |
| 249 | Năng lượng nguyên tử | 原子能 | yuánzǐnéng |
| 250 | Nguồn điện | 电源 | diànyuán |
| 251 | Nhà máy điện | 发电厂 | fādiàn chǎng |
| 252 | Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời | 太阳能发电站 | tàiyángnéng fādiàn zhàn |
| 253 | Nhà máy điện hạt nhân | 核电站 | hédiànzhàn |
| 254 | Nhà máy điện, trạm phát điện | 发电站 | fādiàn zhàn |
| 255 | Nhà máy nhiệt điện | 火力发电厂, 热电厂 | huǒlì fādiàn chǎng, rèdiànchǎng |
| 256 | Nhà máy thủy điện | 水力发电厂 | shuǐlì fādiàn chǎng |
| 257 | Nhiên liệu hạt nhân | 核燃料 | héránliào |
| 258 | Nhiệt dư, thiệt thải | 余热 | yúrè |
| 259 | Nhiệt lượng | 热量 | rèliàng |
| 260 | Nhiệt năng | 热能 | rènéng |
| 261 | Nối tam giác | 三角连接 | sānjiǎo liánjiē |
| 262 | Nồi đun nóng, nồi đun sôi | 供暖锅炉 | gōngnuǎn guōlú |
| 263 | Nồi đun nước nóng | 热水锅炉 | rè shuǐ guōlú |
| 264 | Nồi hơi | 蒸汽锅炉 | zhēngqì guōlú |
| 265 | Nồi hơi, lò hơi | 锅炉 | guōlú |
| 266 | Nồi hơi bức xạ | 辐射式锅炉 | fúshè shì guōlú |
| 267 | Nồi hơi cao áp | 高压锅炉 | gāoyā guōlú |
| 268 | Nồi hơi công nghiệp | 工业锅炉 | gōngyè guōlú |
| 269 | Nồi hơi đốt dầu | 燃油锅炉 | rányóu guōlú |
| 270 | Nồi hơi đứng | 立式锅炉 | lì shì guōlú |
| 271 | Nồi hơi lớn | 大型锅炉 | dàxíng guōlú |
| 272 | Nồi hơi nhỏ | 小型锅炉 | xiǎoxíng guōlú |
| 273 | Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống | 水管锅炉 | shuǐguǎn guōlú |
| 274 | Nồi súp-de | 蒸汽锅炉 | zhēngqì guōlú |
| 275 | Nước làm lạnh, nước giải nhiệt | 冷却水 | lěngquè shuǐ |
| 276 | Nước nồi hơi | 炉水 | lú shuǐ |
| 277 | Nút đặt lại, nút phục hồi | 复位按钮 | fùwèi ànniǔ |
| 278 | Nút điều khiển | 控制按钮 | kòngzhì ànniǔ |
| 279 | Ổ cắm ba chốt | 三眼插座 | sān yǎn chāzuò |
| 280 | Ổ cắm ba chốt có công tắc | 带开关的三眼插座 | dài kāiguān de sān yǎn chāzuò |
| 281 | Ổ cắm có công tắc | 带开关的插座 | dài kāiguān de chāzuò |
| 282 | Ổ cắm dây kéo dài | 延长线插座 | yáncháng xiàn chāzuò |
| 283 | Ổ cắm dưới sàn nhà | 地板下的插座 | dìbǎn xià de chāzuò |
| 284 | Ổ cắm kép tiếp đất | 地板双插座 | dìbǎn shuāng chāzuò |
| 285 | Ổ cắm tiếp đất | 接地插座 | jiēdì chāzuò |
| 286 | Ống dẫn nước làm lạnh | 冷却水管 | lěngquè shuǐguǎn |
| 287 | Ống ga | 煤气道 | méiqì dào |
| 288 | Ống khói | 烟囱 | yāncōng |
| 289 | Ống nước | 水管 | shuǐguǎn |
| 290 | Ống nước tuần hoàn | 循环水管 | xúnhuán shuǐguǎn |
| 291 | Ống xi lanh chính | 主汽缸 | zhǔ qìgāng |
| 292 | Phễu tro | 灰坑 | huī kēng |
| 293 | Phích cắm ba chân, phích ba chạc | 三角插头 | sānjiǎo chātóu |
| 294 | Phích cắm ba pha | 三相插头 | sān xiàng chātóu |
| 295 | Phích cắm tiếp đất | 接地插头 | jiēdì chātóu |
| 296 | Phòng điều khiển | 控制室 | kòngzhì shì |
| 297 | Phòng nồi hơi | 锅炉房 | guōlú fáng |
| 298 | Phụ kiện đường ống | 管道附件 | guǎndào fùjiàn |
| 299 | Phụ kiện máy khoan | 电钻附件 | diànzuàn fùjiàn |
| 300 | Phụ kiện nồi hơi | 锅炉附件 | guōlú fùjiàn |
| 301 | Phun cấp không khí | 空气喷射 | kōngqì pēnshè |
| 302 | Pin | 电池 | diànchí |
| 303 | Pin khô | 干电池 | gāndiànchí |
| 304 | Quạt hút | 吸风机 | xī fēngjī |
| 305 | Quạt hút | 抽(引)风机 | chōu (yǐn) fēngjī |
| 306 | Que hàn điện | 电焊条 | diànhàn tiáo |
| 307 | Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp | 电缆沟 | diànlǎn gōu |
| 308 | Sơ đồ mạch điện | 电路图 | diànlùtú |
| 309 | Spin điện tử | 电子自旋 | diànzǐ zì xuán |
| 310 | Súng hàn | 点焊枪 | diǎn hànqiāng |
| 311 | Súng phóng điện tử, súng điện tử | 电子枪 | diànzǐqiāng |
| 312 | Sự nạp trước (hơi nước) | 提前进气 | tíqián jìn qì |
| 313 | Sự xả sớm | 提前排气 | tíqián pái qì |
| 314 | Sứ xuyên cách điện | 绝缘套管 | juéyuán tào guǎn |
| 315 | Sứ xuyên cao áp | 高压(瓷)套管 | gāoyā (cí) tào guǎn |
| 316 | Tác dụng của sức gió | 风力作用 | fēnglì zuòyòng |
| 317 | Tấm pin mặt trời | 太阳电池板 | tàiyáng diànchí bǎn |
| 318 | Thải khí, xả khí | 排气 | pái qì |
| 319 | Than nguyên khai | 原煤 | yuán méi |
| 320 | Thanh ghi lò | 炉条 | lú tiáo |
| 321 | Tháp làm nguội, tháp làm mát | 冷却塔 | lěngquè tǎ |
| 322 | Thép tấm nồi hơi | 锅炉钢板 | guōlú gāngbǎn |
| 323 | Thiết bị an toàn | 安全装置 | ānquán zhuāngzhì |
| 324 | Thiết bị báo động | 报警装置 | bàojǐng zhuāngzhì |
| 325 | Thiết bị biến áp của máy phát điện | 发电机变压器 | fādiàn jī biànyāqì |
| 326 | Thiết bị buồng đốt | 炉膛设备 | lútáng shèbèi |
| 327 | Thiết bị điện tử điều khiển từ xa | 遥控电子装置 | yáokòng diànzǐ zhuāngzhì |
| 328 | Thiết bị điều khiển từ xa | 遥控装置 | yáokòng zhuāngzhì |
| 329 | Thiết bị đồng bộ | 同步装置 | tóngbù zhuāngzhì |
| 330 | Thiết bị dự phòng | 备用设备 | bèiyòng shèbèi |
| 331 | Thiết bị đun trước nước | 水预热器 | shuǐ yù rè qì |
| 332 | Thiết bị giám sát | 监控装置 | jiānkòng zhuāngzhì |
| 333 | Thiết bị hút bụi | 除尘装置 | chúchén zhuāngzhì |
| 334 | Thiết bị hút hơi | 抽气装置 | chōu qì zhuāngzhì |
| 335 | Thiết bị khử tro | 除灰装置 | chú huī zhuāngzhì |
| 336 | Thiết bị làm mát | 冷却器 | lěngquè qì |
| 337 | Thiết bị làm mát bằng hydro | 氢冷却器 | qīng lěngquè qì |
| 338 | Thiết bị làm nguội | 冷却设备 | lěngquè shèbèi |
| 339 | Thiết bị ngưng tụ, bình ngưng | 冷凝器 | lěngníng qì |
| 340 | Thiết bị nung nóng sơ bộ không khí | 空气预热器 | kōngqì yù rè qì |
| 341 | Thiết bị phân phối điện | 配电设备 | pèi diàn shèbèi |
| 342 | Thiết bị phát điện | 发电装置 | fādiàn zhuāngzhì |
| 343 | Thiết bị tự động | 自动装置 | zìdòng zhuāngzhì |
| 344 | Thợ điện | 电工 | diàngōng |
| 345 | Thu lôi hình sừng, sừng phóng điện | 角形避雷器 | jiǎoxíng bìléiqì |
| 346 | Thu nhiệt | 吸热 | xī rè |
| 347 | Thùng bảo quản dầu | 储油柜 | chú yóu guì |
| 348 | Thùng chứa nước | 贮水箱 | zhù shuǐxiāng |
| 349 | Thùng dầu | 油箱 | yóuxiāng |
| 350 | Thùng nước | 水箱 | shuǐxiāng |
| 351 | Thùng nước (cho đầu máy) | (给)水箱 | (gěi) shuǐxiāng |
| 352 | Tiếp điểm phụ | 辅助接点 | fǔzhù jiēdiǎn |
| 353 | Tín hiệu | 信号 | xìnhào |
| 354 | Tín hiệu điều chỉnh | 控制信号 | kòngzhì xìnhào |
| 355 | Tín hiệu tia chớp | 闪光信号 | shǎnguāng xìnhào |
| 356 | Tính năng gia tốc | 加速性能 | jiāsù xìngnéng |
| 357 | Tính phóng xạ hạt nhân | 核放射性 | hé fàngshèxìng |
| 358 | Tính toán sức nóng | 热力计算 | rèlì jìsuàn |
| 359 | Trạm biến thế ngoài trời | 室外变电所 | shìwài biàn diàn suǒ |
| 360 | Trạm biến thế, trạm biến áp | 变电所(站) | biàn diàn suǒ (zhàn) |
| 361 | Trạm phát điện | 发电站 | fādiàn zhàn |
| 362 | Trao đổi nhiệt | 热交换 | rè jiāohuàn |
| 363 | Tro nhiên liệu | 燃料灰 | ránliào huī |
| 364 | Tua bin | 涡轮机 | wōlúnjī |
| 365 | Tua bin gió | 风力发电机 | fēnglì fādiàn jī |
| 366 | Tua bin hơi | 汽轮机 | qìlúnjī |
| 367 | Tuốc nơ vít | 螺丝起子 | luósī qǐzi |
| 368 | Van | 阀 | fá |
| 369 | Van điện tử | 电磁阀 | diàncí fá |
| 370 | Van điều chỉnh | 调节阀 | tiáojié fá |
| 371 | Van điều khiển | 控制阀 | kòngzhì fá |
| 372 | Vật cách điện, chất cách điện | 绝缘体 | juéyuántǐ |
| 373 | Vỉ lò | 炉排 | lú pái |
| 374 | Vít định vị | 定位螺钉 | dìngwèi luódīng |
| 375 | Vỏ bọc chì (cáp), vỏ chì | 铅包皮, 铅护套 | qiān bāopí, qiān hù tào |
| 376 | Vỏ bọc dây cáp | 钢带(钢丝)护套 | gāng dài (gāngsī) hù tào |
| 377 | Vòi phun cao áp | 燃料喷嘴 | ránliào pēnzuǐ |
| 378 | Vòi phun phản lực | 喷射嘴 | pēnshè zuǐ |
| 379 | Volt | 伏特 | fútè |
| 380 | Volt kế | 伏特表 | fútè biǎo |
| 381 | Watt | 瓦特 | wǎtè |
| 382 | Watt giờ | 瓦时 | wǎ shí |
| 383 | Watt kế | 瓦特计 | wǎtè jì |
| 384 | Xi lanh | 汽缸 | qìgāng |
| 385 | Xi lanh áp suất cao | 高压汽缸 | gāoyā qìgāng |
| 386 | Xi lanh áp suất thấp | 低压汽缸 | dīyā qìgāng |
| 387 | Xi lanh áp suất trung bình | 中压汽缸 | zhōng yā qìgāng |
| 388 | Xi lanh cao áp | 高压缸 | gāo yā gāng |
| 389 | Xi lanh động lực | 动力缸 | dònglì gāng |
| 390 | Xi lanh hạ áp | 低压缸 | dīyā gāng |
| 391 | Xi lanh trung áp | 中压缸 | zhōng yā gāng |
| 392 | Xỉ, than xỉ | 炉渣 | lúzhā |
| 393 | Xỉ, than xỉ | 熔渣 | róng zhā |